white metal

/'wait'metl/ Cách viết khác : (white_alloy) /'wait white alloy/
Học thuật
Thân thiện
white metal

A machinist carefully fits a white metal bearing into an engine block.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hợp kim trắng: Một loại hợp kim màu trắng bạc, thường được sử dụng làm lớp phủ hoặc trong các ứng dụng đòi hỏi màu sắc độ bền. Thuật ngữ này thường chỉ các hợp kim gốc thiếc, chì hoặc antimon, điểm nóng chảy thấp.
    • Hợp kim chịu ma sát: Trong kỹ thuật, "white metal" đặc biệt chỉ các hợp kim (thường trên nền thiếc hoặc chì) được dùng để chế tạo ổ trục (bạc lót) đặc tính chịu mài mòn ma sát tốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The antique jewelry was made of a white metal that resembled silver. (Trang sức cổ được làm từ một hợp kim trắng trông giống như bạc.)
    • The engine's bearings are lined with a special white metal to reduce friction. (Các ổ trục của động cơ được lót bằng một loại hợp kim trắng đặc biệt để giảm ma sát.)
    • Tin-based white metal is commonly used for lining bearing shells. (Hợp kim trắng gốc thiếc thường được dùng để lót vỏ ổ trục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Babbitt metal" (hay "Babbitt"): Một loại "white metal" nổi tiếng dùng cho ổ trục, hợp kim của thiếc, đồng, antimon, đôi khi chì. Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong khí luyện kim.
    • The crankshaft journal rotates within a Babbitt metal bearing. (Cổ trục khuỷu quay trong mộtđỡ bằng hợp kim Babbitt.)
Biến thể từ gần giống
  • White alloy: Cách viết khác, đồng nghĩa với "white metal".
  • Bearing alloy: Hợp kim làm ổ trục, thường một dạng cụ thể của "white metal".
  • Fusible alloy: Hợp kim dễ chảy, một số loại màu trắng có thể được gọi chung "white metal".
Từ đồng nghĩa
  • Babbitt (metal): Hợp kim Babbitt (một loại hợp kim trắng chuyên dụng).
  • Bearing metal: Hợp kim làm ổ trục.
  • Tin-based alloy: Hợp kim gốc thiếc (một nhóm phổ biến của white metal).
Lưu ý về từ
  • "White metal" một thuật ngữ kỹ thuật thương mại chung, không chỉ một thành phần hóa học cố định. Màu sắc "trắng" để phân biệt với các hợp kim màu vàng như đồng thau (brass) hoặc màu đỏ như đồng đỏ (copper).
  • Trong bối cảnh phi kỹ thuật, đôi khi có thể được dùng một cách chung chung để chỉ các kim loại màu trắng bạc như nhôm, kẽm, hoặc hợp kim của chúng, nhưng cách dùng chính xác nhất vẫn trong lĩnh vực luyện kim khí.
white metal

A machinist carefully fits a white metal bearing into an engine block.

danh từ
  1. hợp kim gi bạc